cắc kè

Học thuật
Thân thiện
cắc kè

Một con cắc kè bám trên thân cây trong khu vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài bò sát nhỏ, thuộc họ Tắc kè (Gekkonidae): "cắc kè" tên gọi khác của con tắc kè, một loài thằn lằn sống trên cây, thường phát ra tiếng kêu "cắc kè, cắc kè" hoặc "tắc kè".
    • Tên gọi dân gian, cách gọi khác của "tắc kè": Từ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống, đặc biệtmột số vùng miền, để chỉ loài bò sát này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên vách nhà một con cắc kè đang bắt muỗi. (Trên bức tường nhà một con tắc kè đang bắt muỗi.)
    • Tiếng cắc kè kêu vang trong đêm yên tĩnh. (Tiếng tắc kè kêu vang trong đêm yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng kêu cắc kè": chỉ âm thanh đặc trưng do loài vật này phát ra, thường vào ban đêm.
    • Nghe tiếng kêu cắc kè, tôi biết trời sắp mưa. (Nghe tiếng kêu tắc kè, tôi biết trời sắp mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tắc kè (danh từ): từ phổ biến chuẩn hơn để chỉ cùng một loài vật. "Cắc kè" "tắc kè" hai biến thể ngữ âm của cùng một từ.
    • Tắc kè một vị thuốc trong đông y. (Tắc kè một vị thuốc trong đông y.)
Từ đồng nghĩa
  • Thạch sùng: một loài bò sát nhỏ cùng họ, thường sống trong nhà, nhưng khác loài với tắc kè.
  • Kỳ nhông: một loài bò sát khác, kích thước lớn hơn, không phải tắc kè.
Lưu ý về từ vựng
  • Sự khác biệt về từ vựng: "Cắc kè" một biến thể của "tắc kè", chủ yếu xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc phương ngữ. Trong văn viết chuẩn các văn bản khoa học, từ "tắc kè" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ nguyên: Tên gọi "cắc kè" hoặc "tắc kè" nguồn gốc từ chính tiếng kêu đặc trưng của loài vật này.
cắc kè

Một con cắc kè bám trên thân cây trong khu vườn.

  1. dt. (động) x. Tắc kè.